Trang bị tự động cấp phôi phía trước, tự động tỳ cạnh và định vị dọc (bên trái)
Tay cầm bên trái, kèm theo 1 súng quét mã QR / máy
Bao gồm bàn hỗ trợ xả phôi dư và băng tải xả phôi dư
Kết cấu và hệ thống cơ khí chính:
Thân máy dạng tải nặng, thiết kế bằng phần mềm 3D và phân tích ứng suất kết cấu tối ưu.
Khung máy và các bộ phận quan trọng sử dụng thép chất lượng cao, xử lý ủ nhiệt, sau đó gia công một lần gá trên máy phay CNC với giàn long môn cỡ lớn, đảm bảo độ cứng cáp và độ chính xác cao, ổn định lâu dài trong quá trình gia công.
Hệ thống điều khiển & truyền động: Servo điều khiển số theo công nghệ Đức, tương thích cao, dễ dàng kết nối với các hệ thống điều khiển trung tâm.
Thanh răng – bánh răng độ chính xác cao, tuổi thọ dài.
Servo drive & motor Inovance – thương hiệu hàng đầu Trung Quốc.
Ray trượt tuyến tính tải nặng, có phớt dầu kín hoàn toàn, chống bụi tốt.
Hệ thống bôi trơn trung tâm tự động, đảm bảo ray trượt vận hành mượt và bền bỉ.
Hệ thống điều khiển:
Màn hình LCD 27 inch, chuột có dây, bàn phím có dây, cổng USB
Hệ điều khiển CNC bus Đức, giao diện đồ họa trực quan
Hỗ trợ nhập dữ liệu khoan từ CAD, thao tác nhanh, dễ sử dụng
Thông số kỹ thuật:
Thông số phôi và vận hành:
Hạng mục
Thông số
Chiều rộng phôi nhỏ nhất
50mm (chạy line ≥ 100 mm)
Chiều rộng phôi lớn nhất
1200mm
Chiều dài phôi nhỏ nhất
250mm
Độ dày phôi lớn nhất
50mm
Ghi chú độ dày
Khi dùng cụm khoan có lưỡi cưa, phía tay kẹp ≤ 32 mm
Chiều cao bàn làm việc
930mm
Áp suất khí làm việc
0.6 – 0.8 Mpa
Tổng công suất
28 kW
Trọng lượng máy
4T
Kích thước máy
5350*2700*2280mm
Hành trình và tốc độ định vị các trục:
Trục
Hành trình
Tốc độ định vị
X1
3200 mm (ray 5160 mm)
140 m/phút
X2
3200 mm (ray 5160 mm)
140 m/phút
Y1
1400 mm
110 m/phút
Y2
1350 mm
110 m/phút
Y3
1400 mm
110 m/phút
Z1
90 mm
60 m/phút
Z2
70 mm
60 m/phút
Z3
90 mm
60 m/phút
U
1200 mm
90 m/phút
Thông số cụm khoan:
Cụm khoan số 1
Hạng mục
Thông số
Khoan đứng
6 trục X + 6 trục Y
Khoan ngang
2 trước + 2 sau + 2 trái
Lưỡi cưa
Tích hợp X + Y
Công suất motor khoan
2.2 kW
Tốc độ
4500 vòng/phút
Lưu ý kỹ thuật của cụm khoan số 1 có lưỡi cưa
Hành trình trục Z của khoan ngang
≤ 16 mm (Do cụm khoan có lưỡi cưa tích hợp và bánh xe)