Description
- Khoảng cách lỗ ≥ 100 mm: máy 1 đầu tự động
- Khoảng cách lỗ ≥ 160 mm: máy 4 đầu
| Chiều dài phôi | 400 – 1900 mm |
| Chiều rộng phôi | 180 – 600 mm |
| Chiều dày phôi | ≤ 30 mm |
| Số lỗ khoan | Mỗi bên tối đa 4 lỗ khoan xéo |
| Động cơ khoan xéo | 0.75 kW động cơ nam châm vĩnh cửu × 2 |
| Dịch chuyển trái/phải cụm khoan | Servo 0.75 kW × 2 |
| Điều khiển tiến/lùi khoan | Xi lanh khí nén |
| Động cơ cấp phôi | Servo 400 W × 2 |
| Điều chỉnh chiều rộng | Động cơ giảm tốc 60 W × 1 |
| Hình thức cấp phôi | Phôi nhỏ cấp tự động, phôi lớn đặt phôi thủ công |
| Hình thức xả phôi | Xả phôi phía sau máy |
| Xuất xứ | Trung Quốc |






